Lắp cáp quang Viettel tại Quận 1
Lắp cáp quang Viettel tại Quận 12
Lắp cáp quang Viettel tại Thủ Đức
Lắp cáp quang Viettel tại Quận 9
Lắp cáp quang tại Gò Vấp
Lắp cáp quang Viettel tại Bình Thạnh
Lắp cáp quang Viettel tại Tân Bình
Lắp cáp quang Viettel tại Tân Phú
Lắp cáp quang Viettel tại Phú Nhuận
Lắp cáp quang Viettel tại Quận 2
Lắp cáp quang Viettel tại Quận 3
Lắp cáp quang Viettel tại Quận 10
Lắp cáp quang Viettel tại Quận 11
Lắp cáp quang Viettel tại Quận 4
Lắp cáp quang Viettel tại Quận 5
Lắp cáp quang Viettel tại Quận 6
Lắp cáp quang Viettel tại Quận 8
Lắp cáp quang Viettel tại Bình Tân
Lắp cáp quang Viettel tại Quận 7
Lắp cáp quang Viettel tại Củ Chi
Lắp cáp quang Viettel tại Hóc Môn
Lắp cáp quang Viettel tại Bình Chánh
Lắp cáp quang Viettel tại Nhà Bè
Lắp cáp quang Viettel tại Cần Giờ
Lắp cáp quang Viettel tại Ba Đình
Lắp cáp quang Viettel tại Quận Cầu Giấy
Lắp cáp quang Viettel tại Quận Hoàn Kiếm
Lắp cáp quang Viettel tại Quận Đống Đa
Lắp cáp quang Viettel tại Quận Thanh Xuân
Lắp cáp quang Viettel tại Quận Hà Đông
Lắp cáp quang Viettel tại Huyện Từ Liêm
Lắp cáp quang Viettel tại Quận Hai Bà Trưng
Lắp cáp quang Viettel tại Huyện Thanh Trì
Lắp cáp quang Viettel tại Huyện Đông Anh
Lắp cáp quang Viettel tại Huyện Gia Lâm
Lắp cáp quang Viettel tại Huyện Sóc Sơn
Lắp cáp quang Viettel tại Quận Long Biên
Lắp cáp quang Viettel tại Quận Tây Hồ
Lắp cáp quang Viettel tại Quận Hoàng Mai
Lắp cáp quang Viettel tại Huyện Chương Mỹ
Lắp cáp quang Viettel tại Thị Xã Sơn Tây
Lắp cáp quang Viettel tại Huyện Thường Tín
Lắp cáp quang Viettel tại Huyện Đan Phượng
Lắp cáp quang Viettel tại Huyện Thạch Thất
Lắp cáp quang Viettel tại Huyện Quốc Oai
Lắp cáp quang Viettel tại Huyện Mỹ Đức
Lắp cáp quang Viettel tại Huyện Phú Xuyên
Lắp cáp quang Viettel tại Huyện Ứng Hoà
Lắp cáp quang Viettel tại Huyện Ba Vì
Gói cước | Gói cước dành cho Doanh nghiệp và hộ kinh doanh cá thể | Gói cước dành cho đại lý Internet | |
FTTH Office | FTTH Pro | FTTH Pub | |
I. Phí lắp đặt và phí sử dụng hàng tháng (VND) | |||
Phí lắp đặt mới | 2.000.000 | 2.000.000 | 2.000.000 |
Phí hàng tháng | 2.000.000 | 6.000.000 | 2.000.000 |
II. Băng thông (Download = Upload) | |||
Băng thông trong nước tối đa | 32 Mbps | 50 Mbps | 34 Mbps |
Băng thông quốc tế tối thiểu | 640 Kbps | 1536 Kbps | 640 Kbps |
IP WAN | 01 IP tĩnh miễn phí | 01 IP tĩnh miễn phí | 01 IP động |
IP tĩnh | - | 04 IP tĩnh miễn phí | - |
III. Các khoản phí khác (VND) | |||
Mua thêm 1 block IP tĩnh (gồm 4 IP tĩnh) | 500.000 | ||
Chuyển đổi từ tốc độ thấp lên tốc độ cao (đồng/TB/lần) | Miễn phí | ||
Chuyển đổi từ tốc độ cao xuống tốc độ thấp (đồng/TB/lần) | 200.000 | ||
Khôi phục lại dịch vụ (đồng/TB/lần) | Miễn phí | ||
Chuyển dịch khác địa chỉ (đồng/TB/lần) | 1.500.000 | ||
Chuyển dịch cùng địa chỉ (đồng/TB/lần) | 500.000 | ||
Chủng loại thiết bị | Media Converter | Modem Proware M-R460 | Modem TP Link TL-R460 | Modem Draytek - 2910 | Modem Draytek - 2950 |
Giá bán (VND) | 550.000 | 250.000 | 500.000 | 2.800.000 | 11.500.000 |
Gói cước | Băng thông cũ (Trong nước tối đa/quốc tế cam kết tối thiểu) | Băng thông mới (Trong nước tối đa/quốc tế cam kết tối thiểu) |
Pub 16 | 16Mbps/512Kbps | 30Mbps/640Kbps |
Biz 12 | 12Mbps/512Kbps | 30Mbps/640Kbps |
Biz 14 | 14Mbps/512Kbps | 34Mbps/768Kbps |
Biz 20 | 20Mbps/768Kbps | 34Mbps/1024Kbps |
Biz 28 | 28Mbps/1024Kbps | 50Mbps/1536Kbps |
Biz 36 | 36Mbps/1536Kbps | 50Mbps/2048Kbps |
THÔNG BÁO!Đăng ký cáp quang Viettel chỉ 350.000/tháng. Liên hệ 09.62.63.86.68(chi tiết)